Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

餓死 (がし) — (death from) starvation, starving to death

餓が死し (death from) starvation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gashi

がし
Post

Ghi nhớ 餓死

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (death from) starvation
  • starving to death

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

餓死する

がしする

餓死します

がしします

Present negative

餓死しない

がししない

餓死しません

がししません

Past

餓死した

がしした

餓死しました

がししました

Past negative

餓死しなかった

がししなかった

餓死しませんでした

がししませんでした

Te-form

餓死して

がしして

餓死しまして

がししまして

Potential

餓死できる

がしできる

餓死できます

がしできます

Potential negative

餓死できない

がしできない

餓死できません

がしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.