餓死 (がし) — (death from) starvation, starving to death
餓死
(death from) starvation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
gashi
がし
Ghi nhớ 餓死
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (death from) starvation
- starving to death
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
餓死する がしする |
餓死します がしします |
| Present negative |
餓死しない がししない |
餓死しません がししません |
| Past |
餓死した がしした |
餓死しました がししました |
| Past negative |
餓死しなかった がししなかった |
餓死しませんでした がししませんでした |
| Te-form |
餓死して がしして |
餓死しまして がししまして |
| Potential |
餓死できる がしできる |
餓死できます がしできます |
| Potential negative |
餓死できない がしできない |
餓死できません がしできません |