起因 (きいん) — nguyên nhân, khởi nhân
起因
nguyên nhân
Tần suất #6303
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kiin
きいん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きいん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起因
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguyên nhân
- khởi nhân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起因する きいんする |
起因します きいんします |
| Present negative |
起因しない きいんしない |
起因しません きいんしません |
| Past |
起因した きいんした |
起因しました きいんしました |
| Past negative |
起因しなかった きいんしなかった |
起因しませんでした きいんしませんでした |
| Te-form |
起因して きいんして |
起因しまして きいんしまして |
| Potential |
起因できる きいんできる |
起因できます きいんできます |
| Potential negative |
起因できない きいんできない |
起因できません きいんできません |