Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起因 (きいん) — nguyên nhân, khởi nhân

起き因いん nguyên nhân
Tần suất #6303 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kiin

きいん
Pitch きいん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起因

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguyên nhân
  • khởi nhân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起因する

きいんする

起因します

きいんします

Present negative

起因しない

きいんしない

起因しません

きいんしません

Past

起因した

きいんした

起因しました

きいんしました

Past negative

起因しなかった

きいんしなかった

起因しませんでした

きいんしませんでした

Te-form

起因して

きいんして

起因しまして

きいんしまして

Potential

起因できる

きいんできる

起因できます

きいんできます

Potential negative

起因できない

きいんできない

起因できません

きいんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.