実施 (じっし) — thực thi, triển khai, thực thi

じっ thực thi
Tần suất #535 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

jisshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực thi
  • triển khai
  • thực thi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.