実現 (じつげん) — hiện thực hóa, thực hiện, đạt được

じつげん hiện thực hóa
Tần suất #531 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

jitsugen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện thực hóa
  • thực hiện
  • đạt được

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.