要因 (よういん) — nhân tố, yếu tố, nguyên nhân

よういん nhân tố
Tần suất #1574 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

youin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân tố
  • yếu tố
  • nguyên nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.