月賦 (げっぷ) — trả góp hàng tháng, nguyệt phú

げっ trả góp hàng tháng
2 ký tự 混合 mixed noun

geppu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trả góp hàng tháng
  • nguyệt phú

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.