Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

今月 (こんげつ) — tháng này, kim nguyệt

今こん月げつ tháng này
Tần suất #1420 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

kongetsu

こんげつ
Pitch こんげつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 今月

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tháng này
  • kim nguyệt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いま すごして いる この ひとつき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.