6月 (ろくがつ) — tháng Sáu

がつ tháng Sáu
Tần suất #1119 Lớp 1 2 ký tự noun

rokugatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng Sáu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.