Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

6月 (ろくがつ) — tháng Sáu

6月がつ tháng Sáu
Tần suất #1119 Lớp 1 2 ký tự noun

rokugatsu

ろくがつ
Pitch ろくがつ[4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 6月

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tháng Sáu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 五月(ごがつ)の つぎの、あめが 多(おお)い ころ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.