(つき) — mặt trăng, tháng

つき mặt trăng
Tần suất #23 Lớp 1 1 ký tự noun nature science

tsuki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt trăng
  • tháng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.