Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

月 (つき) — mặt trăng, tháng

月つき mặt trăng
Tần suất #23 Lớp 1 1 ký tự noun nature science

tsuki

つき
Pitch つき[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 月

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mặt trăng
  • tháng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よる 空(そら)に 見(み)える、まるく ひかる もの。
  2. 一年(いちねん)を 十二(じゅうに)に わけた ながさの ひとつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.