御 (ご) — tiền tố kính ngữ, ngự
御
tiền tố kính ngữ
Tần suất #112
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
prefix
suffix
go
ご
Ghi nhớ 御
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiền tố kính ngữ
- ngự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ことばの 前に つけて、ていねいに 言う ときの ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).