防御 (ぼうぎょ) — phòng ngự, phòng thủ
防御
phòng ngự
Tần suất #4861
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bougyo
ぼうぎょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうぎょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 防御
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phòng ngự
- phòng thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
防御する ぼうぎょする |
防御します ぼうぎょします |
| Present negative |
防御しない ぼうぎょしない |
防御しません ぼうぎょしません |
| Past |
防御した ぼうぎょした |
防御しました ぼうぎょしました |
| Past negative |
防御しなかった ぼうぎょしなかった |
防御しませんでした ぼうぎょしませんでした |
| Te-form |
防御して ぼうぎょして |
防御しまして ぼうぎょしまして |
| Potential |
防御できる ぼうぎょできる |
防御できます ぼうぎょできます |
| Potential negative |
防御できない ぼうぎょできない |
防御できません ぼうぎょできません |