Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防御 (ぼうぎょ) — phòng ngự, phòng thủ

防ぼう御ぎょ phòng ngự
Tần suất #4861 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bougyo

ぼうぎょ
Pitch ぼうぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 防御

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phòng ngự
  • phòng thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

防御する

ぼうぎょする

防御します

ぼうぎょします

Present negative

防御しない

ぼうぎょしない

防御しません

ぼうぎょしません

Past

防御した

ぼうぎょした

防御しました

ぼうぎょしました

Past negative

防御しなかった

ぼうぎょしなかった

防御しませんでした

ぼうぎょしませんでした

Te-form

防御して

ぼうぎょして

防御しまして

ぼうぎょしまして

Potential

防御できる

ぼうぎょできる

防御できます

ぼうぎょできます

Potential negative

防御できない

ぼうぎょできない

防御できません

ぼうぎょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.