防御 (ぼうぎょ) — phòng ngự, phòng thủ

ぼうぎょ phòng ngự
Tần suất #4861 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bougyo

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng ngự
  • phòng thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.