得る (える) — đạt được, có được
得る
đạt được
Tần suất #111
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
transitive
eru
える
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
える[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 得る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạt được
- có được
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほしい ものを 手に 入れる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
得る える |
得ます えます |
| Present negative |
得ない えない |
得ません えません |
| Past |
得た えた |
得ました えました |
| Past negative |
得なかった えなかった |
得ませんでした えませんでした |
| Te-form |
得て えて |
得まして えまして |
| Potential |
得られる えられる |
得られます えられます |
| Potential negative |
得られない えられない |
得られません えられません |