Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制御 (せいぎょ) — điều khiển, khống chế, chế ngự

制せい御ぎょ điều khiển
Tần suất #2119 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seigyo

せいぎょ
Pitch せいぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制御

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều khiển
  • khống chế
  • chế ngự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きかいなどが 思(おも)う ように うごくように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制御する

せいぎょする

制御します

せいぎょします

Present negative

制御しない

せいぎょしない

制御しません

せいぎょしません

Past

制御した

せいぎょした

制御しました

せいぎょしました

Past negative

制御しなかった

せいぎょしなかった

制御しませんでした

せいぎょしませんでした

Te-form

制御して

せいぎょして

制御しまして

せいぎょしまして

Potential

制御できる

せいぎょできる

制御できます

せいぎょできます

Potential negative

制御できない

せいぎょできない

制御できません

せいぎょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.