制御 (せいぎょ) — điều khiển, khống chế, chế ngự
制御
điều khiển
Tần suất #2119
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seigyo
せいぎょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいぎょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 制御
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều khiển
- khống chế
- chế ngự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きかいなどが 思う ように うごくように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制御する せいぎょする |
制御します せいぎょします |
| Present negative |
制御しない せいぎょしない |
制御しません せいぎょしません |
| Past |
制御した せいぎょした |
制御しました せいぎょしました |
| Past negative |
制御しなかった せいぎょしなかった |
制御しませんでした せいぎょしませんでした |
| Te-form |
制御して せいぎょして |
制御しまして せいぎょしまして |
| Potential |
制御できる せいぎょできる |
制御できます せいぎょできます |
| Potential negative |
制御できない せいぎょできない |
制御できません せいぎょできません |