Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

を通じて (をつうじて) — thông qua, qua

を通つうじて thông qua
Tần suất #1201 Lớp 2 4 ký tự Part of speech unclassified

wotsuujite

をつうじて
Post

Ghi nhớ を通じて

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông qua
  • qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ものや 人(ひと)を あいだに はさんで、という ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.