を通じて (をつうじて) — thông qua, qua
を通じて
thông qua
Ghi nhớ を通じて
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông qua
- qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ものや 人を あいだに はさんで、という ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
長崎などを通じて、物や情報が入ってきました。
Nagasaki nado o tsuujite, mono ya jouhou ga haitte kimashita.
Goods and information entered through Nagasaki and other places.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後