Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

郡部 (ぐんぶ) — rural districts, counties

郡ぐん部ぶ rural districts
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gunbu

ぐんぶ
Post

Ghi nhớ 郡部

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rural districts
  • counties

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.