初めに (はじめに) — first, firstly, first of all
初めに
first
Ghi nhớ 初めに
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- first
- firstly
- first of all
- to begin with
- in the beginning
- at the beginning