当初 (とうしょ) — ban đầu, lúc đầu, đương sơ

とうしょ ban đầu
Tần suất #1412 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tousho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ban đầu
  • lúc đầu
  • đương sơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.