初めて (はじめて) — lần đầu tiên, lần đầu

はじめて lần đầu tiên
Tần suất #323 Lớp 4 3 ký tự no-adjective

hajimete

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lần đầu tiên
  • lần đầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.