Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勉強 (べんきょう) — học tập, học, miễn cưỡng

勉べん強きょう học tập
Tần suất #324 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive study

benkyou

べんきょう
Pitch べんきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勉強

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học tập
  • học
  • miễn cưỡng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)などで、いろいろな ことを ならって おぼえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (4) +more (4)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勉強する

べんきょうする

勉強します

べんきょうします

Present negative

勉強しない

べんきょうしない

勉強しません

べんきょうしません

Past

勉強した

べんきょうした

勉強しました

べんきょうしました

Past negative

勉強しなかった

べんきょうしなかった

勉強しませんでした

べんきょうしませんでした

Te-form

勉強して

べんきょうして

勉強しまして

べんきょうしまして

Potential

勉強できる

べんきょうできる

勉強できます

べんきょうできます

Potential negative

勉強できない

べんきょうできない

勉強できません

べんきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 勉強.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.