勉強 (べんきょう) — học tập, học, miễn cưỡng

べんきょう học tập
Tần suất #324 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb study

benkyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học tập
  • học
  • miễn cưỡng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.