勉強 (べんきょう) — học tập, học, miễn cưỡng
benkyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勉強
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học tập
- học
- miễn cưỡng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 学校などで、いろいろな ことを ならって おぼえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本の考えを、勉強にも使ってみましょう。
Kono hon no kangae o, benkyou ni mo tsukatte mimashou.
Let's try applying the ideas in this book to studying too.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勉強する べんきょうする |
勉強します べんきょうします |
| Present negative |
勉強しない べんきょうしない |
勉強しません べんきょうしません |
| Past |
勉強した べんきょうした |
勉強しました べんきょうしました |
| Past negative |
勉強しなかった べんきょうしなかった |
勉強しませんでした べんきょうしませんでした |
| Te-form |
勉強して べんきょうして |
勉強しまして べんきょうしまして |
| Potential |
勉強できる べんきょうできる |
勉強できます べんきょうできます |
| Potential negative |
勉強できない べんきょうできない |
勉強できません べんきょうできません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 勉強.