初回 (しょかい) — lần đầu tiên, sơ hồi

しょかい lần đầu tiên
Tần suất #4878 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shokai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lần đầu tiên
  • sơ hồi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.