Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

量る (はかる) — to measure, to weigh, to survey

量はかる to measure
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

hakaru

はかる
Post

Ghi nhớ 量る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to measure
  • to weigh
  • to survey
  • to time (sound, gauge, estimate)
  • to conjecture
  • to infer
  • to surmise

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

量る

はかる

量ります

はかります

Present negative

量らない

はからない

量りません

はかりません

Past

量った

はかった

量りました

はかりました

Past negative

量らなかった

はからなかった

量りませんでした

はかりませんでした

Te-form

量って

はかって

量りまして

はかりまして

Potential

量れる

はかれる

量れます

はかれます

Potential negative

量れない

はかれない

量れません

はかれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.