Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裁量 (さいりょう) — quyền quyết định, tài lượng

裁さい量りょう quyền quyết định
Tần suất #5440 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sairyou

さいりょう
Pitch さいりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 裁量

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyền quyết định
  • tài lượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裁量する

さいりょうする

裁量します

さいりょうします

Present negative

裁量しない

さいりょうしない

裁量しません

さいりょうしません

Past

裁量した

さいりょうした

裁量しました

さいりょうしました

Past negative

裁量しなかった

さいりょうしなかった

裁量しませんでした

さいりょうしませんでした

Te-form

裁量して

さいりょうして

裁量しまして

さいりょうしまして

Potential

裁量できる

さいりょうできる

裁量できます

さいりょうできます

Potential negative

裁量できない

さいりょうできない

裁量できません

さいりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.