裁量 (さいりょう) — quyền quyết định, tài lượng
裁量
quyền quyết định
Tần suất #5440
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sairyou
さいりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 裁量
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyền quyết định
- tài lượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
裁量する さいりょうする |
裁量します さいりょうします |
| Present negative |
裁量しない さいりょうしない |
裁量しません さいりょうしません |
| Past |
裁量した さいりょうした |
裁量しました さいりょうしました |
| Past negative |
裁量しなかった さいりょうしなかった |
裁量しませんでした さいりょうしませんでした |
| Te-form |
裁量して さいりょうして |
裁量しまして さいりょうしまして |
| Potential |
裁量できる さいりょうできる |
裁量できます さいりょうできます |
| Potential negative |
裁量できない さいりょうできない |
裁量できません さいりょうできません |