Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

計量 (けいりょう) — sự đo lường, cân đong, kế lượng

計けい量りょう sự đo lường
Tần suất #4021 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keiryou

けいりょう
Pitch けいりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 計量

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đo lường
  • cân đong
  • kế lượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

計量する

けいりょうする

計量します

けいりょうします

Present negative

計量しない

けいりょうしない

計量しません

けいりょうしません

Past

計量した

けいりょうした

計量しました

けいりょうしました

Past negative

計量しなかった

けいりょうしなかった

計量しませんでした

けいりょうしませんでした

Te-form

計量して

けいりょうして

計量しまして

けいりょうしまして

Potential

計量できる

けいりょうできる

計量できます

けいりょうできます

Potential negative

計量できない

けいりょうできない

計量できません

けいりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.