計量 (けいりょう) — sự đo lường, cân đong, kế lượng
計量
sự đo lường
Tần suất #4021
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keiryou
けいりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 計量
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đo lường
- cân đong
- kế lượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
計量する けいりょうする |
計量します けいりょうします |
| Present negative |
計量しない けいりょうしない |
計量しません けいりょうしません |
| Past |
計量した けいりょうした |
計量しました けいりょうしました |
| Past negative |
計量しなかった けいりょうしなかった |
計量しませんでした けいりょうしませんでした |
| Te-form |
計量して けいりょうして |
計量しまして けいりょうしまして |
| Potential |
計量できる けいりょうできる |
計量できます けいりょうできます |
| Potential negative |
計量できない けいりょうできない |
計量できません けいりょうできません |