Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

履く (はく) — đi (giày), mặc (quần)

履はく đi (giày)
Tần suất #4015 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

haku

はく
Pitch はく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 履く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi (giày)
  • mặc (quần)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

履く

はく

履きます

はきます

Present negative

履かない

はかない

履きません

はきません

Past

履いた

はいた

履きました

はきました

Past negative

履かなかった

はかなかった

履きませんでした

はきませんでした

Te-form

履いて

はいて

履きまして

はきまして

Potential

履ける

はける

履けます

はけます

Potential negative

履けない

はけない

履けません

はけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.