履く (はく) — đi (giày), mặc (quần)
履く
đi (giày)
Tần suất #4015
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
haku
はく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 履く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi (giày)
- mặc (quần)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
履く はく |
履きます はきます |
| Present negative |
履かない はかない |
履きません はきません |
| Past |
履いた はいた |
履きました はきました |
| Past negative |
履かなかった はかなかった |
履きませんでした はきませんでした |
| Te-form |
履いて はいて |
履きまして はきまして |
| Potential |
履ける はける |
履けます はけます |
| Potential negative |
履けない はけない |
履けません はけません |