Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

履歴書 (りれきしょ) — personal history document, curriculum vitae, resume

履り歴れき書しょ personal history document
3 ký tự 漢語 kango noun

rirekisho

りれきしょ
Post

Ghi nhớ 履歴書

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • personal history document
  • curriculum vitae
  • resume

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.