Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繁盛 (はんじょう) — thịnh vượng, phồn thịnh, phát đạt

繁はん盛じょう thịnh vượng
Tần suất #8031 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hanjou

はんじょう
Pitch はんじょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 繁盛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thịnh vượng
  • phồn thịnh
  • phát đạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

繁盛する

はんじょうする

繁盛します

はんじょうします

Present negative

繁盛しない

はんじょうしない

繁盛しません

はんじょうしません

Past

繁盛した

はんじょうした

繁盛しました

はんじょうしました

Past negative

繁盛しなかった

はんじょうしなかった

繁盛しませんでした

はんじょうしませんでした

Te-form

繁盛して

はんじょうして

繁盛しまして

はんじょうしまして

Potential

繁盛できる

はんじょうできる

繁盛できます

はんじょうできます

Potential negative

繁盛できない

はんじょうできない

繁盛できません

はんじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.