繁盛 (はんじょう) — thịnh vượng, phồn thịnh, phát đạt
繁盛
thịnh vượng
Tần suất #8031
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hanjou
はんじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんじょう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 繁盛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thịnh vượng
- phồn thịnh
- phát đạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
繁盛する はんじょうする |
繁盛します はんじょうします |
| Present negative |
繁盛しない はんじょうしない |
繁盛しません はんじょうしません |
| Past |
繁盛した はんじょうした |
繁盛しました はんじょうしました |
| Past negative |
繁盛しなかった はんじょうしなかった |
繁盛しませんでした はんじょうしませんでした |
| Te-form |
繁盛して はんじょうして |
繁盛しまして はんじょうしまして |
| Potential |
繁盛できる はんじょうできる |
繁盛できます はんじょうできます |
| Potential negative |
繁盛できない はんじょうできない |
繁盛できません はんじょうできません |