繁盛 (はんじょう) — thịnh vượng, phồn thịnh, phát đạt

はんじょう thịnh vượng
Tần suất #8031 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hanjou

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịnh vượng
  • phồn thịnh
  • phát đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.