Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繁殖 (はんしょく) — sinh sản, phồn thực

繁はん殖しょく sinh sản
Tần suất #6659 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hanshoku

はんしょく
Pitch はんしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 繁殖

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinh sản
  • phồn thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

繁殖する

はんしょくする

繁殖します

はんしょくします

Present negative

繁殖しない

はんしょくしない

繁殖しません

はんしょくしません

Past

繁殖した

はんしょくした

繁殖しました

はんしょくしました

Past negative

繁殖しなかった

はんしょくしなかった

繁殖しませんでした

はんしょくしませんでした

Te-form

繁殖して

はんしょくして

繁殖しまして

はんしょくしまして

Potential

繁殖できる

はんしょくできる

繁殖できます

はんしょくできます

Potential negative

繁殖できない

はんしょくできない

繁殖できません

はんしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.