繁殖 (はんしょく) — sinh sản, phồn thực
繁殖
sinh sản
Tần suất #6659
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hanshoku
はんしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 繁殖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinh sản
- phồn thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
繁殖する はんしょくする |
繁殖します はんしょくします |
| Present negative |
繁殖しない はんしょくしない |
繁殖しません はんしょくしません |
| Past |
繁殖した はんしょくした |
繁殖しました はんしょくしました |
| Past negative |
繁殖しなかった はんしょくしなかった |
繁殖しませんでした はんしょくしませんでした |
| Te-form |
繁殖して はんしょくして |
繁殖しまして はんしょくしまして |
| Potential |
繁殖できる はんしょくできる |
繁殖できます はんしょくできます |
| Potential negative |
繁殖できない はんしょくできない |
繁殖できません はんしょくできません |