Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帆船 (はんせん) — sailing ship, sailing boat, sailing vessel

帆はん船せん sailing ship
2 ký tự 漢語 kango noun

hansen

はんせん
Post

Ghi nhớ 帆船

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sailing ship
  • sailing boat
  • sailing vessel

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.