Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同船 (どうせん) — the same ship, taking the same ship

同どう船せん the same ship
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

dousen

どうせん
Post

Ghi nhớ 同船

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • the same ship
  • taking the same ship

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同船する

どうせんする

同船します

どうせんします

Present negative

同船しない

どうせんしない

同船しません

どうせんしません

Past

同船した

どうせんした

同船しました

どうせんしました

Past negative

同船しなかった

どうせんしなかった

同船しませんでした

どうせんしませんでした

Te-form

同船して

どうせんして

同船しまして

どうせんしまして

Potential

同船できる

どうせんできる

同船できます

どうせんできます

Potential negative

同船できない

どうせんできない

同船できません

どうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.