Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

船 (ふね) — thuyền, tàu, tàu thuyền

船ふね thuyền
Tần suất #820 Lớp 2 1 ký tự counter noun transport

fune

ふね
Pitch ふね[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 船

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuyền
  • tàu
  • tàu thuyền

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものを のせて、水(みず)の 上(うえ)を すすむ のりもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.