(ふね) — thuyền, tàu, tàu thuyền

ふね thuyền
Tần suất #820 Lớp 2 1 ký tự noun transport

fune

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuyền
  • tàu
  • tàu thuyền

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.