船 (ふね) — thuyền, tàu, tàu thuyền
船
thuyền
Tần suất #820
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
counter
noun
transport
fune
ふね
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふね[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 船
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuyền
- tàu
- tàu thuyền
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものを のせて、水の 上を すすむ のりもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
来航:船に乗って、その国へ来ること。
Raikou: fune ni notte, sono kuni e kuru koto.
Arrival by sea: coming to a country aboard a ship.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後