造船 (ぞうせん) — đóng tàu, tạo thuyền
造船
đóng tàu
Tần suất #8770
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zousen
ぞうせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 造船
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng tàu
- tạo thuyền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
造船する ぞうせんする |
造船します ぞうせんします |
| Present negative |
造船しない ぞうせんしない |
造船しません ぞうせんしません |
| Past |
造船した ぞうせんした |
造船しました ぞうせんしました |
| Past negative |
造船しなかった ぞうせんしなかった |
造船しませんでした ぞうせんしませんでした |
| Te-form |
造船して ぞうせんして |
造船しまして ぞうせんしまして |
| Potential |
造船できる ぞうせんできる |
造船できます ぞうせんできます |
| Potential negative |
造船できない ぞうせんできない |
造船できません ぞうせんできません |