Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

造船 (ぞうせん) — đóng tàu, tạo thuyền

造ぞう船せん đóng tàu
Tần suất #8770 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zousen

ぞうせん
Pitch ぞうせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 造船

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng tàu
  • tạo thuyền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

造船する

ぞうせんする

造船します

ぞうせんします

Present negative

造船しない

ぞうせんしない

造船しません

ぞうせんしません

Past

造船した

ぞうせんした

造船しました

ぞうせんしました

Past negative

造船しなかった

ぞうせんしなかった

造船しませんでした

ぞうせんしませんでした

Te-form

造船して

ぞうせんして

造船しまして

ぞうせんしまして

Potential

造船できる

ぞうせんできる

造船できます

ぞうせんできます

Potential negative

造船できない

ぞうせんできない

造船できません

ぞうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.