腹いっぱい (はらいっぱい) — having a full stomach, being full, to one's heart's content
腹いっぱい
having a full stomach
Ghi nhớ 腹いっぱい
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- having a full stomach
- being full
- to one's heart's content