空腹 (くうふく) — đói, bụng đói, không phúc

くうふく đói
Tần suất #7874 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kuufuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đói
  • bụng đói
  • không phúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.