お腹の子 (おなかのこ) — child one is expecting, child in one's womb
お腹の子
child one is expecting
Ghi nhớ お腹の子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- child one is expecting
- child in one's womb