Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お腹の子 (おなかのこ) — child one is expecting, child in one's womb

お腹なかの子こ child one is expecting
Lớp 6 4 ký tự 混合 mixed expression

onakanoko

おなかのこ
Post

Ghi nhớ お腹の子

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • child one is expecting
  • child in one's womb

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.