Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

春 (はる) — mùa xuân, xuân

春はる mùa xuân
Tần suất #580 Lớp 2 1 ký tự adverb noun

haru

はる
Pitch はる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 春

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mùa xuân
  • xuân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 冬(ふゆ)の あと、あたたかく なって 花(はな)が さく ころ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 春.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.