Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

早まる (はやまる) — to be brought forward (e.g. by three hours), to be moved up, to be advanced

早はやまる to be brought forward (e.g. by three hours)
Lớp 1 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hayamaru

はやまる
Post

Ghi nhớ 早まる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be brought forward (e.g. by three hours)
  • to be moved up
  • to be advanced
  • to be hasty
  • to be rash
  • to quicken (esp. 速まる)
  • to speed up (esp. 速まる)
  • to gather speed (esp. 速まる)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

早まる

はやまる

早まります

はやまります

Present negative

早まらない

はやまらない

早まりません

はやまりません

Past

早まった

はやまった

早まりました

はやまりました

Past negative

早まらなかった

はやまらなかった

早まりませんでした

はやまりませんでした

Te-form

早まって

はやまって

早まりまして

はやまりまして

Potential

早まれる

はやまれる

早まれます

はやまれます

Potential negative

早まれない

はやまれない

早まれません

はやまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.