早まる (はやまる) — to be brought forward (e.g. by three hours), to be moved up, to be advanced
早まる
to be brought forward (e.g. by three hours)
Ghi nhớ 早まる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be brought forward (e.g. by three hours)
- to be moved up
- to be advanced
- to be hasty
- to be rash
- to quicken (esp. 速まる)
- to speed up (esp. 速まる)
- to gather speed (esp. 速まる)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
早まる はやまる |
早まります はやまります |
| Present negative |
早まらない はやまらない |
早まりません はやまりません |
| Past |
早まった はやまった |
早まりました はやまりました |
| Past negative |
早まらなかった はやまらなかった |
早まりませんでした はやまりませんでした |
| Te-form |
早まって はやまって |
早まりまして はやまりまして |
| Potential |
早まれる はやまれる |
早まれます はやまれます |
| Potential negative |
早まれない はやまれない |
早まれません はやまれません |