Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

早める (はやめる) — to bring forward (e.g. by 3 hours) (usu. 早める), to advance (usu. 早める), to hasten (e.g. one's death) (usu. 早める)

早はやめる to bring forward (e.g. by 3 hours) (usu. 早める)
Lớp 1 3 ký tự ichidan verb transitive

hayameru

はやめる
Post

Ghi nhớ 早める

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bring forward (e.g. by 3 hours) (usu. 早める)
  • to advance (usu. 早める)
  • to hasten (e.g. one's death) (usu. 早める)
  • to expedite (usu. 早める)
  • to precipitate (usu. 早める)
  • to quicken (e.g. one's step) (usu. 速める)
  • to speed up (usu. 速める)
  • to accelerate (usu. 速める)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

早める

はやめる

早めます

はやめます

Present negative

早めない

はやめない

早めません

はやめません

Past

早めた

はやめた

早めました

はやめました

Past negative

早めなかった

はやめなかった

早めませんでした

はやめませんでした

Te-form

早めて

はやめて

早めまして

はやめまして

Potential

早められる

はやめられる

早められます

はやめられます

Potential negative

早められない

はやめられない

早められません

はやめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.