Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

外れる (はずれる) — bị tuột ra, trượt, lệch

外はずれる bị tuột ra
Tần suất #3463 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

hazureru

はずれる
Pitch はずれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 外れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị tuột ra
  • trượt
  • lệch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

外れる

はずれる

外れます

はずれます

Present negative

外れない

はずれない

外れません

はずれません

Past

外れた

はずれた

外れました

はずれました

Past negative

外れなかった

はずれなかった

外れませんでした

はずれませんでした

Te-form

外れて

はずれて

外れまして

はずれまして

Potential

外れられる

はずれられる

外れられます

はずれられます

Potential negative

外れられない

はずれられない

外れられません

はずれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.