隔たり (へだたり) — distance, difference, gap
隔たり
distance
3 ký tự
noun
hedatari
へだたり
Ghi nhớ 隔たり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- distance
- difference
- gap
- disparity
- gulf
- chasm
- estrangement