隔て (へだて) — partition, division, barrier
隔て
partition
2 ký tự
noun
hedate
へだて
Ghi nhớ 隔て
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- partition
- division
- barrier
- separation
- discrimination
- partiality
- distinction (in treatment)
- reserve
- distance (in a relationship)
- estrangement