Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

噴火 (ふんか) — phun trào, núi lửa phun trào, phún hỏa

噴ふん火か phun trào
Tần suất #8107 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

funka

ふんか
Pitch ふんか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 噴火

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phun trào
  • núi lửa phun trào
  • phún hỏa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

噴火する

ふんかする

噴火します

ふんかします

Present negative

噴火しない

ふんかしない

噴火しません

ふんかしません

Past

噴火した

ふんかした

噴火しました

ふんかしました

Past negative

噴火しなかった

ふんかしなかった

噴火しませんでした

ふんかしませんでした

Te-form

噴火して

ふんかして

噴火しまして

ふんかしまして

Potential

噴火できる

ふんかできる

噴火できます

ふんかできます

Potential negative

噴火できない

ふんかできない

噴火できません

ふんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.