噴火 (ふんか) — phun trào, núi lửa phun trào, phún hỏa
噴火
phun trào
Tần suất #8107
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
funka
ふんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふんか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 噴火
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phun trào
- núi lửa phun trào
- phún hỏa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
噴火する ふんかする |
噴火します ふんかします |
| Present negative |
噴火しない ふんかしない |
噴火しません ふんかしません |
| Past |
噴火した ふんかした |
噴火しました ふんかしました |
| Past negative |
噴火しなかった ふんかしなかった |
噴火しませんでした ふんかしませんでした |
| Te-form |
噴火して ふんかして |
噴火しまして ふんかしまして |
| Potential |
噴火できる ふんかできる |
噴火できます ふんかできます |
| Potential negative |
噴火できない ふんかできない |
噴火できません ふんかできません |