放火 (ほうか) — phóng hỏa, đốt nhà
放火
phóng hỏa
Tần suất #7287
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
houka
ほうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放火
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phóng hỏa
- đốt nhà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放火する ほうかする |
放火します ほうかします |
| Present negative |
放火しない ほうかしない |
放火しません ほうかしません |
| Past |
放火した ほうかした |
放火しました ほうかしました |
| Past negative |
放火しなかった ほうかしなかった |
放火しませんでした ほうかしませんでした |
| Te-form |
放火して ほうかして |
放火しまして ほうかしまして |
| Potential |
放火できる ほうかできる |
放火できます ほうかできます |
| Potential negative |
放火できない ほうかできない |
放火できません ほうかできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.