火災 (かさい) — hỏa hoạn, vụ cháy, hỏa tai

さい hỏa hoạn
Tần suất #4417 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kasai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỏa hoạn
  • vụ cháy
  • hỏa tai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.