Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

東ティモール (ひがしてぃもーる) — East Timor, Timor-Leste

東ひがしティモール East Timor
Tần suất #6644 Lớp 2 6 ký tự Part of speech unclassified

higashiteimooru

ひがしてぃもーる
Post

Ghi nhớ 東ティモール

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • East Timor
  • Timor-Leste

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.