Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離脱 (りだつ) — rút lui, ly khai, ly thoát

離り脱だつ rút lui
Tần suất #6645 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ridatsu

りだつ
Pitch りだつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 離脱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút lui
  • ly khai
  • ly thoát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離脱する

りだつする

離脱します

りだつします

Present negative

離脱しない

りだつしない

離脱しません

りだつしません

Past

離脱した

りだつした

離脱しました

りだつしました

Past negative

離脱しなかった

りだつしなかった

離脱しませんでした

りだつしませんでした

Te-form

離脱して

りだつして

離脱しまして

りだつしまして

Potential

離脱できる

りだつできる

離脱できます

りだつできます

Potential negative

離脱できない

りだつできない

離脱できません

りだつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.