離脱 (りだつ) — rút lui, ly khai, ly thoát
離脱
rút lui
Tần suất #6645
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ridatsu
りだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りだつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 離脱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút lui
- ly khai
- ly thoát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離脱する りだつする |
離脱します りだつします |
| Present negative |
離脱しない りだつしない |
離脱しません りだつしません |
| Past |
離脱した りだつした |
離脱しました りだつしました |
| Past negative |
離脱しなかった りだつしなかった |
離脱しませんでした りだつしませんでした |
| Te-form |
離脱して りだつして |
離脱しまして りだつしまして |
| Potential |
離脱できる りだつできる |
離脱できます りだつできます |
| Potential negative |
離脱できない りだつできない |
離脱できません りだつできません |