Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

批評 (ひひょう) — phê bình, bình luận, đánh giá

批ひ評ひょう phê bình
Tần suất #3348 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hihyou

ひひょう
Pitch ひひょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 批評

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phê bình
  • bình luận
  • đánh giá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

批評する

ひひょうする

批評します

ひひょうします

Present negative

批評しない

ひひょうしない

批評しません

ひひょうしません

Past

批評した

ひひょうした

批評しました

ひひょうしました

Past negative

批評しなかった

ひひょうしなかった

批評しませんでした

ひひょうしませんでした

Te-form

批評して

ひひょうして

批評しまして

ひひょうしまして

Potential

批評できる

ひひょうできる

批評できます

ひひょうできます

Potential negative

批評できない

ひひょうできない

批評できません

ひひょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.