批評 (ひひょう) — phê bình, bình luận, đánh giá
批評
phê bình
Tần suất #3348
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hihyou
ひひょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひひょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 批評
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phê bình
- bình luận
- đánh giá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
批評する ひひょうする |
批評します ひひょうします |
| Present negative |
批評しない ひひょうしない |
批評しません ひひょうしません |
| Past |
批評した ひひょうした |
批評しました ひひょうしました |
| Past negative |
批評しなかった ひひょうしなかった |
批評しませんでした ひひょうしませんでした |
| Te-form |
批評して ひひょうして |
批評しまして ひひょうしまして |
| Potential |
批評できる ひひょうできる |
批評できます ひひょうできます |
| Potential negative |
批評できない ひひょうできない |
批評できません ひひょうできません |