Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

批判 (ひはん) — phê phán, phê bình

批ひ判はん phê phán
Tần suất #650 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hihan

ひはん
Pitch ひはん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 批判

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phê phán
  • phê bình

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の わるい ところを はっきり 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

批判する

ひはんする

批判します

ひはんします

Present negative

批判しない

ひはんしない

批判しません

ひはんしません

Past

批判した

ひはんした

批判しました

ひはんしました

Past negative

批判しなかった

ひはんしなかった

批判しませんでした

ひはんしませんでした

Te-form

批判して

ひはんして

批判しまして

ひはんしまして

Potential

批判できる

ひはんできる

批判できます

ひはんできます

Potential negative

批判できない

ひはんできない

批判できません

ひはんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.