Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

比較 (ひかく) — so sánh, tỉ giảo

比ひ較かく so sánh
Tần suất #820 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hikaku

ひかく
Pitch ひかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 比較

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • so sánh
  • tỉ giảo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どちらが 大(おお)きいかなど、ふたつの ものを ならべて しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

比較する

ひかくする

比較します

ひかくします

Present negative

比較しない

ひかくしない

比較しません

ひかくしません

Past

比較した

ひかくした

比較しました

ひかくしました

Past negative

比較しなかった

ひかくしなかった

比較しませんでした

ひかくしませんでした

Te-form

比較して

ひかくして

比較しまして

ひかくしまして

Potential

比較できる

ひかくできる

比較できます

ひかくできます

Potential negative

比較できない

ひかくできない

比較できません

ひかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.