比較 (ひかく) — so sánh, tỉ giảo

かく so sánh
Tần suất #820 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • so sánh
  • tỉ giảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.