比較 (ひかく) — so sánh, tỉ giảo
比較
so sánh
Tần suất #820
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hikaku
ひかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 比較
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- so sánh
- tỉ giảo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どちらが 大きいかなど、ふたつの ものを ならべて しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
比較する ひかくする |
比較します ひかくします |
| Present negative |
比較しない ひかくしない |
比較しません ひかくしません |
| Past |
比較した ひかくした |
比較しました ひかくしました |
| Past negative |
比較しなかった ひかくしなかった |
比較しませんでした ひかくしませんでした |
| Te-form |
比較して ひかくして |
比較しまして ひかくしまして |
| Potential |
比較できる ひかくできる |
比較できます ひかくできます |
| Potential negative |
比較できない ひかくできない |
比較できません ひかくできません |