比例 (ひれい) — tỷ lệ, tỷ lệ thuận, tỉ lệ
比例
tỷ lệ
Tần suất #4911
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hirei
ひれい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひれい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 比例
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tỷ lệ
- tỷ lệ thuận
- tỉ lệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
比例する ひれいする |
比例します ひれいします |
| Present negative |
比例しない ひれいしない |
比例しません ひれいしません |
| Past |
比例した ひれいした |
比例しました ひれいしました |
| Past negative |
比例しなかった ひれいしなかった |
比例しませんでした ひれいしませんでした |
| Te-form |
比例して ひれいして |
比例しまして ひれいしまして |
| Potential |
比例できる ひれいできる |
比例できます ひれいできます |
| Potential negative |
比例できない ひれいできない |
比例できません ひれいできません |