Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

比例 (ひれい) — tỷ lệ, tỷ lệ thuận, tỉ lệ

比ひ例れい tỷ lệ
Tần suất #4911 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hirei

ひれい
Pitch ひれい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 比例

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tỷ lệ
  • tỷ lệ thuận
  • tỉ lệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

比例する

ひれいする

比例します

ひれいします

Present negative

比例しない

ひれいしない

比例しません

ひれいしません

Past

比例した

ひれいした

比例しました

ひれいしました

Past negative

比例しなかった

ひれいしなかった

比例しませんでした

ひれいしませんでした

Te-form

比例して

ひれいして

比例しまして

ひれいしまして

Potential

比例できる

ひれいできる

比例できます

ひれいできます

Potential negative

比例できない

ひれいできない

比例できません

ひれいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.