比べる (くらべる) — so sánh
kuraberu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 比べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- so sánh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつ いじょうの ものを ならべて、ちがいを 見る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一週間だけ試して、前と比べることにしたのです。
Ichi shuukan dake tameshite, mae to kuraberu koto ni shita no desu.
They decided to try it for just one week and compare it with how things were before.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
比べる くらべる |
比べます くらべます |
| Present negative |
比べない くらべない |
比べません くらべません |
| Past |
比べた くらべた |
比べました くらべました |
| Past negative |
比べなかった くらべなかった |
比べませんでした くらべませんでした |
| Te-form |
比べて くらべて |
比べまして くらべまして |
| Potential |
比べられる くらべられる |
比べられます くらべられます |
| Potential negative |
比べられない くらべられない |
比べられません くらべられません |