Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

比べる (くらべる) — so sánh

比くらべる so sánh
Tần suất #612 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

kuraberu

くらべる
Pitch くらべる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 比べる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • so sánh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつ いじょうの ものを ならべて、ちがいを 見(み)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

比べる

くらべる

比べます

くらべます

Present negative

比べない

くらべない

比べません

くらべません

Past

比べた

くらべた

比べました

くらべました

Past negative

比べなかった

くらべなかった

比べませんでした

くらべませんでした

Te-form

比べて

くらべて

比べまして

くらべまして

Potential

比べられる

くらべられる

比べられます

くらべられます

Potential negative

比べられない

くらべられない

比べられません

くらべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.